祈求和平

kì cầu hòa bình

Hán Việt: kì cầu hòa bình

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cầu) + (hòa) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 祈求和平 íqiú hépíng v.o. pray for peace