祈求好運 kì cầu hảo vận Hán Việt: kì cầu hảo vận Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 求 (cầu) + 好 (hảo) + 運 (vận)Hán Việtkì cầu hảo vậnCấu tạo祈 + 求 + 好 + 運 · kì + cầu + hảo + vận nghĩa thành phần: kì + cầu + hảo + vận Nghĩa EngCihui cross one's fingers