祈求寬恕 kì cầu khoan thứ Hán Việt: kì cầu khoan thứ Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 求 (cầu) + 寬 (khoan) + 恕 (thứ)Hán Việtkì cầu khoan thứCấu tạo祈 + 求 + 寬 + 恕 · kì + cầu + khoan + thứ nghĩa thành phần: kì + cầu + khoan + thứ Nghĩa EngCihui 祈求寬恕 íqiú kuānshù v.o. plead for mercy | Wǒ xiàng tā ∼. I pleaded with him for mercy.