祈神賜福 qí shén cì fú · kì thần tứ phúc Hán Việt: kì thần tứ phúc · Pinyin: qí shén cì fú Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 神 (thần) + 賜 (tứ) + 福 (phúc)Pinyinqí shén cì fúHán Việtkì thần tứ phúcCấu tạo祈 + 神 + 賜 + 福 · kì + thần + tứ + phúc nghĩa thành phần: kì + thần + tứ + phúc