祈神賽會 kì thần tái hội Hán Việt: kì thần tái hội Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 神 (thần) + 賽 (tái) + 會 (hội)Hán Việtkì thần tái hộiCấu tạo祈 + 神 + 賽 + 會 · kì + thần + tái + hội nghĩa thành phần: kì + thần + tái + hội Nghĩa EngCihui 祈神賽會 íshénsàihuì f.e. a religious thanksgiving festival (often with parades)