祈祷之钟

kì đảo chi chung

Hán Việt: kì đảo chi chung

Tổng quan

Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 之 (chi) + 鐘 (chung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祈祷用小案 · 祈祷书 · 祈祷室 · 祈祷文 · 祈祷者