祈禱之鐘 kì đảo chi chung Hán Việt: kì đảo chi chung Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 之 (chi) + 鐘 (chung)Hán Việtkì đảo chi chungCấu tạo祈 + 禱 + 之 + 鐘 · kì + đảo + chi + chung nghĩa thành phần: kì + đảo + chi + chung