祕密外交
bí mật ngoại giao
Hán Việt: bí mật ngoại giao
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在祕密方式下進行各種談判的外交方式。如:「在國際現實主義充斥的環境中,祕密外交有時是免不了。」
Eng
- Cihui 秘密外交 ìmì wàijiāo n. secret diplomacy
Hán Việt: bí mật ngoại giao