祕密投票

bí mật đầu phiếu

Hán Việt: bí mật đầu phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘密投票 ìmì tóupiào n./v.p. secret ballot