祕書外監 mì shū wài jiān · bí thư ngoại giam Hán Việt: bí thư ngoại giam · Pinyin: mì shū wài jiān Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 書 (thư) + 外 (ngoại) + 監 (giam)Pinyinmì shū wài jiānHán Việtbí thư ngoại giamCấu tạo祕 + 書 + 外 + 監 · bí + thư + ngoại + giam nghĩa thành phần: bí + thư + ngoại + giam