祕而不泄
bí nhi bất tiết
Hán Việt: bí nhi bất tiết · Pinyin: mì ér bù xiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱瞞所知,不作宣布。宋.張君房《雲笈七籤.卷六九.返寶砂篇》:「故上仙真經祕而不泄者,為此子母之法,恐凡愚之心見知也。」也作「祕而不宣」。
Hán Việt: bí nhi bất tiết · Pinyin: mì ér bù xiè