祕而不露

mì ér bù lù bí nhi bất lộ

Hán Việt: bí nhi bất lộ · Pinyin: mì ér bù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (nhi) + (bất) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱密而不表現於行動。《三國志.卷一四.魏書.董昭傳》:「祕而不露,使權得志,非計之上。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秘而不宣 · 秘而不泄