祖宗三代

zǔ zōng sān dài tổ tông tam đại

Hán Việt: tổ tông tam đại · Pinyin: zǔ zōng sān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (tông) + (tam) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱歷代先祖。如:「你如今作惡多端,真是辱及祖宗三代!」、「如今一考就上,真是祖宗三代都在保祐啊!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指祖宗上辈。常用于骂人或表示鄙夷的场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指祖宗上辈。常用于骂人或表示鄙夷的场合。