祖宗影神 zǔ zōng yǐng shén · tổ tông ảnh thần Hán Việt: tổ tông ảnh thần · Pinyin: zǔ zōng yǐng shén Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 宗 (tông) + 影 (ảnh) + 神 (thần)Pinyinzǔ zōng yǐng shénHán Việttổ tông ảnh thầnCấu tạo祖 + 宗 + 影 + 神 · tổ + tông + ảnh + thần nghĩa thành phần: tổ + tông + ảnh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖先的画像。Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的画像。