祖宗故事 zǔ zōng gù shì · tổ tông cố sự Hán Việt: tổ tông cố sự · Pinyin: zǔ zōng gù shì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 宗 (tông) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinzǔ zōng gù shìHán Việttổ tông cố sựCấu tạo祖 + 宗 + 故 + 事 · tổ + tông + cố + sự nghĩa thành phần: tổ + tông + cố + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指先代帝王办事的旧例。Tân Hoa Tự Điển 1.指先代帝王办事的旧例。