祖父條款 zǔ fù tiáo kuǎn · tổ phụ điều khoản Hán Việt: tổ phụ điều khoản · Pinyin: zǔ fù tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 父 (phụ) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinzǔ fù tiáo kuǎnHán Việttổ phụ điều khoảnCấu tạo祖 + 父 + 條 + 款 · tổ + phụ + điều + khoản nghĩa thành phần: tổ + phụ + điều + khoản