祖狀之屍 zǔ zhuàng zhī shī · tổ trạng chi thi Hán Việt: tổ trạng chi thi · Pinyin: zǔ zhuàng zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 狀 (trạng) + 之 (chi) + 屍 (thi)Pinyinzǔ zhuàng zhī shīHán Việttổ trạng chi thiCấu tạo祖 + 狀 + 之 + 屍 · tổ + trạng + chi + thi nghĩa thành phần: tổ + trạng + chi + thi