祖生之鞭 zú shēng zhī biān · tổ sanh chi tiên Hán Việt: tổ sanh chi tiên · Pinyin: zú shēng zhī biān Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 鞭 (tiên)Pinyinzú shēng zhī biānHán Việttổ sanh chi tiênCấu tạo祖 + 生 + 之 + 鞭 · tổ + sanh + chi + tiên nghĩa thành phần: tổ + sanh + chi + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻奋勉争先或先占一着之意。