祖賓梅塔 zǔ bīn méi tǎ · tổ tân mai tháp Hán Việt: tổ tân mai tháp · Pinyin: zǔ bīn méi tǎ Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 賓 (tân) + 梅 (mai) + 塔 (tháp)Pinyinzǔ bīn méi tǎHán Việttổ tân mai thápCấu tạo祖 + 賓 + 梅 + 塔 · tổ + tân + mai + tháp nghĩa thành phần: tổ + tân + mai + tháp