祖逖之誓 zǔ tì zhī shì · tổ địch chi thệ Hán Việt: tổ địch chi thệ · Pinyin: zǔ tì zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 逖 (địch) + 之 (chi) + 誓 (thệ)Pinyinzǔ tì zhī shìHán Việttổ địch chi thệCấu tạo祖 + 逖 + 之 + 誓 · tổ + địch + chi + thệ nghĩa thành phần: tổ + địch + chi + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋代志士祖逖毅然立誓之事