祖魯族人 Zǔlǔ zúrén · tổ lỗ tộc nhân Hán Việt: tổ lỗ tộc nhân · Pinyin: Zǔlǔ zúrén Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 魯 (lỗ) + 族 (tộc) + 人 (nhân)PinyinZǔlǔ zúrénHán Việttổ lỗ tộc nhânCấu tạo祖 + 魯 + 族 + 人 · tổ + lỗ + tộc + nhân nghĩa thành phần: tổ + lỗ + tộc + nhân Nghĩa EngCihui Zulu