祖龍之虐 zǔ lóng zhī nüè · tổ long chi ngược Hán Việt: tổ long chi ngược · Pinyin: zǔ lóng zhī nüè Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 龍 (long) + 之 (chi) + 虐 (ngược)Pinyinzǔ lóng zhī nüèHán Việttổ long chi ngượcCấu tạo祖 + 龍 + 之 + 虐 · tổ + long + chi + ngược nghĩa thành phần: tổ + long + chi + ngược