祖龍浮海 zǔ lóng fú hǎi · tổ long phù hải Hán Việt: tổ long phù hải · Pinyin: zǔ lóng fú hǎi Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 龍 (long) + 浮 (phù) + 海 (hải)Pinyinzǔ lóng fú hǎiHán Việttổ long phù hảiCấu tạo祖 + 龍 + 浮 + 海 · tổ + long + phù + hải nghĩa thành phần: tổ + long + phù + hải