祚庆

zuò qìngtộ khánh

Hán Việt: tộ khánh · Pinyin: zuò qìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.福佑。

Cấu tạo: 祚 (tộ) + 慶 (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.福佑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庆云 · 庆元 · 庆典 · 庆功 · 庆历 · 庆城 · 庆安 · 庆州