祛治神明

qū zhì shén míng khư trì thần minh

Hán Việt: khư trì thần minh · Pinyin: qū zhì shén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (trì) + (thần) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"祛练神明"。