祛練神明 qū liàn shén míng · khư luyện thần minh Hán Việt: khư luyện thần minh · Pinyin: qū liàn shén míng Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 練 (luyện) + 神 (thần) + 明 (minh)Pinyinqū liàn shén míngHán Việtkhư luyện thần minhCấu tạo祛 + 練 + 神 + 明 · khư + luyện + thần + minh nghĩa thành phần: khư + luyện + thần + minh