祛練神明

qū liàn shén míng khư luyện thần minh

Hán Việt: khư luyện thần minh · Pinyin: qū liàn shén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (luyện) + (thần) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。修智慧,断烦恼。意谓去除尘念,修炼智慧,便可成佛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。修智慧,断烦恼。意谓去除尘念,修炼智慧,便可成佛。