祛衣受業 qū yī shòu yè · khư y thụ nghiệp Hán Việt: khư y thụ nghiệp · Pinyin: qū yī shòu yè Tổng quan Cấu tạo: 祛 (khư) + 衣 (y) + 受 (thụ) + 業 (nghiệp)Pinyinqū yī shòu yèHán Việtkhư y thụ nghiệpCấu tạo祛 + 衣 + 受 + 業 · khư + y + thụ + nghiệp nghĩa thành phần: khư + y + thụ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祛衣:掀起衣服。形容恭恭敬敬地拜见,虚心请教。