祛衣請業

qū yī qǐng yè khư y thỉnh nghiệp

Hán Việt: khư y thỉnh nghiệp · Pinyin: qū yī qǐng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (y) + (thỉnh) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 祛衣請業 ūyīqǐngyè f.e. cleanse one's clothing and beg for instructions