祝不勝詛 zhù bù shèng zǔ · chúc bất thắng trớ Hán Việt: chúc bất thắng trớ · Pinyin: zhù bù shèng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 詛 (trớ)Pinyinzhù bù shèng zǔHán Việtchúc bất thắng trớCấu tạo祝 + 不 + 勝 + 詛 · chúc + bất + thắng + trớ nghĩa thành phần: chúc + bất + thắng + trớ