祝他遭殃 chúc tha tao ương Hán Việt: chúc tha tao ương Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 他 (tha) + 遭 (tao) + 殃 (ương)Hán Việtchúc tha tao ươngCấu tạo祝 + 他 + 遭 + 殃 · chúc + tha + tao + ương nghĩa thành phần: chúc + tha + tao + ương