祝你健康 zhù nǐ jiàn kāng · chúc nhĩ kiện khang Hán Việt: chúc nhĩ kiện khang · Pinyin: zhù nǐ jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 你 (nhĩ) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinzhù nǐ jiàn kāngHán Việtchúc nhĩ kiện khangCấu tạo祝 + 你 + 健 + 康 · chúc + nhĩ + kiện + khang nghĩa thành phần: chúc + nhĩ + kiện + khang