祝禽疏網 zhù qín shū wǎng · chúc cầm sơ võng Hán Việt: chúc cầm sơ võng · Pinyin: zhù qín shū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 禽 (cầm) + 疏 (sơ) + 網 (võng)Pinyinzhù qín shū wǎngHán Việtchúc cầm sơ võngCấu tạo祝 + 禽 + 疏 + 網 · chúc + cầm + sơ + võng nghĩa thành phần: chúc + cầm + sơ + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝:祝福;疏:开通。为飞禽祝福,打开网。指开网放禽飞走。比喻给禽鸟自由。