祝英臺近

zhù yīng tái jìn chúc anh thai cận

Hán Việt: chúc anh thai cận · Pinyin: zhù yīng tái jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (anh) + (thai) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。又名《宝钗分》﹑《月底修箫谱》﹑《燕莺语》﹑《寒食词》。双调七十七字,有平韵﹑仄韵两体; 曲牌名。属南曲越调。字数与同名词调前半阙同。用作引子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。又名《宝钗分》﹑《月底修箫谱》﹑《燕莺语》﹑《寒食词》。双调七十七字,有平韵﹑仄韵两体。 2.曲牌名。属南曲越调。字数与同名词调前半阙同。用作引子。