祝英臺近 zhù yīng tái jìn · chúc anh thai cận Hán Việt: chúc anh thai cận · Pinyin: zhù yīng tái jìn Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 英 (anh) + 臺 (thai) + 近 (cận)Pinyinzhù yīng tái jìnHán Việtchúc anh thai cậnCấu tạo祝 + 英 + 臺 + 近 · chúc + anh + thai + cận nghĩa thành phần: chúc + anh + thai + cận