祝融爲災 chúc dung vi tai Hán Việt: chúc dung vi tai Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 融 (dung) + 爲 (vi) + 災 (tai)Hán Việtchúc dung vi taiCấu tạo祝 + 融 + 爲 + 災 · chúc + dung + vi + tai nghĩa thành phần: chúc + dung + vi + tai Nghĩa EngCihui 祝融為災 hùróngwéizāi f.e. The house was burned down.