祝融爲虐 chúc dung vi ngược Hán Việt: chúc dung vi ngược Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 融 (dung) + 爲 (vi) + 虐 (ngược)Hán Việtchúc dung vi ngượcCấu tạo祝 + 融 + 爲 + 虐 · chúc + dung + vi + ngược nghĩa thành phần: chúc + dung + vi + ngược Nghĩa EngCihui 祝融為虐 hùróngwéinüè f.e. The God of Fire wrought great havoc.