祝𬶍之佞 zhù tuó zhī nìng · chúc đà chi nịnh Hán Việt: chúc đà chi nịnh · Pinyin: zhù tuó zhī nìng Tổng quan Cấu tạo: 祝 (chúc) + 𬶍 (đà) + 之 (chi) + 佞 (nịnh)Pinyinzhù tuó zhī nìngHán Việtchúc đà chi nịnhCấu tạo祝 + 𬶍 + 之 + 佞 · chúc + đà + chi + nịnh nghĩa thành phần: chúc + đà + chi + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝鮀,春秋卫人,能言善辩,或指其善以巧言媚人,后因以为佞人的典型。