神不安啼

thần bất an đề

Hán Việt: thần bất an đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (bất) + (an) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神不安啼 hénbù'āntí f.e. vexed and irritated