神不附體 shén bù fù tǐ · thần bất phụ thể Hán Việt: thần bất phụ thể · Pinyin: shén bù fù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 不 (bất) + 附 (phụ) + 體 (thể)Pinyinshén bù fù tǐHán Việtthần bất phụ thểCấu tạo神 + 不 + 附 + 體 · thần + bất + phụ + thể nghĩa thành phần: thần + bất + phụ + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心神不定。Tân Hoa Tự Điển 1.形容心神不定。