神喪膽落

shén sàng dǎn luò thần tang đảm lạc

Hán Việt: thần tang đảm lạc · Pinyin: shén sàng dǎn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tang) + (đảm) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心神极为惊恐不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心神极为惊恐不安。