神之化身

thần chi hóa thân

Hán Việt: thần chi hóa thân

Tổng quan

Ân, (thần thoại,thần học) thiên thần giáng thế, sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân, giai đoạn (trong sự hoá thân)

Cấu tạo: (thần) + (chi) + (hóa) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ân, (thần thoại,thần học) thiên thần giáng thế, sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân, giai đoạn (trong sự hoá thân)