神乎其技
thần hồ kì kĩ
Hán Việt: thần hồ kì kĩ · Pinyin: shén hū qí jì
Tổng quan
(thành ngữ) xuất sắc | cực kỳ khéo léo | tài hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) xuất sắc | cực kỳ khéo léo | tài hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容手法、技巧極為高明巧妙。《二十年目睹之怪現狀》第三一回:「他仗著這個法子去拐騙金銀,又樂得人人甘心被他拐騙,這才是神乎其技呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容技艺或手法十分高明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容技艺或手法十分高明。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) brilliant|extremely skillful|virtuosic
- Cihui 神乎其技 hénhūqíjì f.e. Wonderful is one's art.