神人共誅 thần nhân cộng tru Hán Việt: thần nhân cộng tru Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 人 (nhân) + 共 (cộng) + 誅 (tru)Hán Việtthần nhân cộng truCấu tạo神 + 人 + 共 + 誅 · thần + nhân + cộng + tru nghĩa thành phần: thần + nhân + cộng + tru Nghĩa EngCihui 神人共誅 hénréngòngzhū f.e. be punished by both gods and men