神人共鑑 thần nhân cộng giám Hán Việt: thần nhân cộng giám Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 人 (nhân) + 共 (cộng) + 鑑 (giám)Hán Việtthần nhân cộng giámCấu tạo神 + 人 + 共 + 鑑 · thần + nhân + cộng + giám nghĩa thành phần: thần + nhân + cộng + giám Nghĩa EngCihui 神人共鑒 hénréngòngjiàn f.e. May it be taken as evidence both by gods and men.