神人相通 thần nhân tương thông Hán Việt: thần nhân tương thông Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 通 (thông)Hán Việtthần nhân tương thôngCấu tạo神 + 人 + 相 + 通 · thần + nhân + tương + thông nghĩa thành phần: thần + nhân + tương + thông Nghĩa EngCihui 神人相通 hénrénxiāngtōng f.e. Communication exists between gods and human beings.