神人鑑知 shén rén jiàn zhī · thần nhân giám tri Hán Việt: thần nhân giám tri · Pinyin: shén rén jiàn zhī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 人 (nhân) + 鑑 (giám) + 知 (tri)Pinyinshén rén jiàn zhīHán Việtthần nhân giám triCấu tạo神 + 人 + 鑑 + 知 · thần + nhân + giám + tri nghĩa thành phần: thần + nhân + giám + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴:审察。天神和凡人都察知。多用为起誓时表白之辞。