神仙家庭 shén xiān jiā tíng · thần tiên gia đình Hán Việt: thần tiên gia đình · Pinyin: shén xiān jiā tíng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 家 (gia) + 庭 (đình)Pinyinshén xiān jiā tíngHán Việtthần tiên gia đìnhCấu tạo神 + 仙 + 家 + 庭 · thần + tiên + gia + đình nghĩa thành phần: thần + tiên + gia + đình