神仙家庭

shén xiān jiā tíngthần tiên gia đình

Hán Việt: thần tiên gia đình · Pinyin: shén xiān jiā tíng

Tổng quan

Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 家 (gia) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đình thần tiên

Đức

  • Handedict Verliebt in eine Hexe

Từ liên quan

Gần nghĩa

神仙中人 · 家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女