神會心契 shén huì xīn qì · thần hội tâm khế Hán Việt: thần hội tâm khế · Pinyin: shén huì xīn qì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 會 (hội) + 心 (tâm) + 契 (khế)Pinyinshén huì xīn qìHán Việtthần hội tâm khếCấu tạo神 + 會 + 心 + 契 · thần + hội + tâm + khế nghĩa thành phần: thần + hội + tâm + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相之间,内心理解并相投合。