神使鬼差

shén shǐ guǐ chà thần sử quỷ soa

Hán Việt: thần sử quỷ soa · Pinyin: shén shǐ guǐ chà

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + 使 (sử) + (quỷ) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像有鬼神在支使着一样,不自觉地做了原先没想到要做的事。同“神差鬼使”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"神差鬼使"。
  • Tân Hoa Tự Điển 好象有鬼神在支使着一样,不自觉地做了原先没想到要做的事。同神差鬼使”。