神使鬼推 thần sử quỷ thôi Hán Việt: thần sử quỷ thôi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 使 (sử) + 鬼 (quỷ) + 推 (thôi)Hán Việtthần sử quỷ thôiCấu tạo神 + 使 + 鬼 + 推 · thần + sử + quỷ + thôi nghĩa thành phần: thần + sử + quỷ + thôi Nghĩa EngCihui 神使鬼推 hénshǐguǐtuī f.e. be driven and pushed by evil spirits